Mật ong bồ đề Hokkaido: vị ngọt của rừng và lòng tốt của con người

Mỗi mùa hè ngắn ngủi ở Hokkaido, những cây đoạn nở hoa vàng nhạt trên núi. Ong mang hương rừng về tổ, người nuôi ong lấy đi một phần. Trong hũ mật nhỏ ấy là cả một cách người Nhật nhìn thiên nhiên: biết ơn, khiêm nhường, và tin rằng con người vốn có thể sống tử tế với muôn loài.

Hoa cây đoạn Nhật Bản nở vàng nhạt trên nền xanh lá
Hoa cây đoạn Nhật Bản.

Một loại mật sinh ra từ rừng

Ở Nhật, mật ong lấy từ hoa cây đoạn được gọi là mật hoa đoạn, và thường được bán dưới cái tên “mật ong bồ đề”. Cây đoạn Nhật Bản và họ hàng gần của nó là cây đoạn lá lớn (người Nhật gọi là “đại diệp bồ đề thụ”, tức cây bồ đề lá lớn) mọc nhiều trên núi từ vùng Đông Bắc nước Nhật lên tới Hokkaido. Theo các nghiên cứu về nghề nuôi ong ở Hokkaido, mật hoa đoạn là một trong những nguồn mật lớn nhất của hòn đảo, chỉ đứng sau mật hoa keo. Một điều đáng chú ý là phần lớn mật ong của Hokkaido đến từ cây rừng chứ không phải từ đồng ruộng: rừng chính là “vườn hoa” của ong.

Hoa đoạn nở vào giữa mùa hè. Ở vùng trung tâm Hokkaido, người nuôi ong thu mật hoa đoạn vào khoảng trung tuần đến hạ tuần tháng 7; nhiều nơi hoa nở từ cuối tháng 7 sang tháng 8. Mùa thu mật rất ngắn, có nhà nuôi ong nói chỉ khoảng hai tuần. Hương hoa mạnh đến mức người ta bảo có thể ngửi thấy mùi hoa đoạn từ phía núi vọng xuống.

Người Nhật tả vị mật hoa đoạn là có hương thảo mộc mát nhẹ, gợi nhớ mùi rừng, vị ngọt đậm và tròn, hậu vị sâu. Nó không thanh nhẹ như mật hoa keo hay mật cỏ ba lá, nên có người phải ăn vài lần mới quen, nhưng đã quen thì khó quên. Mật hợp với trà đen, sữa chua, phô mai và bánh nướng.

Mật hoa đoạn cũng không phải năm nào cũng nhiều. Cây đoạn có hiện tượng được mùa và mất mùa luân phiên, gần như cách năm lại có một năm hoa nhiều; người nuôi ong gọi là năm “mặt trước” và năm “mặt sau”. Mưa vào đúng mùa hoa, hay trời quá nóng ẩm, đều có thể làm mất cả một vụ. Hũ mật trên bàn, vì thế, là kết quả của một mùa hè thuận hòa giữa trời, cây, ong và người.

Cây đoạn lá lớn với tán lá xanh rộng, họ hàng gần của cây đoạn Nhật Bản
Cây đoạn lá lớn, họ hàng gần của cây đoạn Nhật Bản.

Vì sao gọi là “bồ đề”?

Cái tên “bồ đề” dễ khiến ta nghĩ tới cây bồ đề nơi Đức Phật thành đạo. Nhưng cây ấy là cây bồ đề Ấn Độ, thuộc họ dâu tằm, một loài cây thường xanh của xứ nóng. Loài này không chịu được rét nên không sống được ở phần lớn Trung Quốc. Vì vậy, các chùa Trung Quốc đã chọn một loài cây đoạn có lá hình tim tương tự để thay thế, và gọi nó là cây bồ đề. Người Nhật cũng gọi loài cây này là “bồ đề thụ”, tức cây bồ đề.

Tương truyền Thiền sư Vinh Tây, người đưa dòng thiền Lâm Tế và văn hóa trà về Nhật, đã gửi cành bồ đề từ núi Thiên Thai (Trung Quốc) về trồng ở đền Hương Truy, vùng Phúc Cương, năm 1190, rồi chiết cành trồng ở chùa Đông Đại năm 1195 và chùa Kiến Nhân năm 1204. Từ đó cây bồ đề xứ lạnh có mặt ở nhiều ngôi chùa Nhật. Các loài cây đoạn bản địa cùng họ với cây ấy, nên mật của chúng cũng mang tên “bồ đề”.

Như vậy, mật ong bồ đề Hokkaido không lấy từ cây bồ đề của Đức Phật. Nhưng có lẽ cái tên vẫn có ý nghĩa riêng. Ở xứ lạnh, người ta không trồng được cây gốc, nên tìm một cây gần gũi để giữ lấy hình ảnh của sự tỉnh thức. Điều được trao truyền không phải giống cây, mà là tấm lòng hướng thiện.

Thiên nhiên không phải là “tài nguyên”, mà là người cùng sống

Tín ngưỡng Thần đạo của Nhật nói đến “tám trăm vạn vị thần”: thần linh có thể ngự trong núi, sông, tảng đá, gốc cây cổ thụ. Không cần tin theo nghĩa tôn giáo, ta vẫn hiểu được cảm thức ấy: thiên nhiên không phải vật vô tri để khai thác, mà là một sự hiện diện đáng kính. Người Nhật hiện đại gọi đó là sự cộng sinh với thiên nhiên, tức cùng sống với thiên nhiên.

Nghề nuôi ong là một ví dụ rất cụ thể của cách sống này. Ong không làm mật cho con người; chúng làm mật để cả đàn sống qua những ngày không có hoa và qua mùa đông dài. Người nuôi ong có lương tâm hiểu điều đó. Họ chỉ lấy phần mật dư, để lại đủ cho đàn ong, chuyển tổ theo mùa hoa, và chờ đợi khi trời mưa. Một nghiên cứu về Hokkaido gọi lịch hoa nối tiếp nhau từ xuân sang cuối hạ là “cuộc tiếp sức của sự sống” cho loài ong. Con người, trong cuộc tiếp sức ấy, chỉ là một người nhận quà.

Đó cũng là tinh thần của lời cảm tạ mà người Nhật nói trước mỗi bữa ăn, có nghĩa là “con xin nhận”. Đó là cách nói khiêm nhường, và nhiều người hiểu nó như lời cảm ơn không chỉ người nấu, mà cả sự sống của cây cỏ, con vật đã trở thành thức ăn. Một thìa mật là mật của hàng nghìn chuyến bay, của hàng vạn bông hoa. Biết điều đó, ta sẽ không nỡ để phí. Người Nhật có một chữ cho nỗi tiếc khi thấy thứ gì bị phí hoài; nỗi tiếc ấy không phải là keo kiệt, mà là tôn trọng giá trị của những gì được trao.

Rừng cây xanh tươi mùa hè trên bán đảo Shiretoko, Hokkaido
Rừng mùa hè trên bán đảo Shiretoko, Hokkaido.

Cái đẹp của những gì ngắn ngủi

Hoa đoạn chỉ nở vài tuần trong mùa hè ngắn của phương bắc. Người Nhật có một khái niệm cho cảm xúc trước những điều đẹp mà mong manh: nỗi cảm thương trước sự vô thường, sự xao xuyến khi nhận ra mọi thứ đều đang trôi qua. Đó không phải là bi quan. Chính vì biết hoa sẽ tàn, ta nhìn hoa kỹ hơn; chính vì mùa mật ngắn, ta trân trọng từng hũ mật hơn.

Gần với nó là tinh thần “nhất kỳ nhất hội”, nghĩa là mỗi cuộc gặp chỉ có một lần trong đời, câu thường gắn với trà đạo. Mỗi buổi trà là duy nhất, không bao giờ lặp lại. Mật hoa đoạn mỗi năm một khác, tùy nắng mưa, tùy năm cây được mùa hay mất mùa. Khi ta pha một tách trà với mật, đó cũng là một cuộc gặp gỡ duy nhất với một mùa hè ở một khu rừng xa.

Tranh vẽ chim đậu trên cành cây đoạn của họa sĩ Độ Biên Tỉnh Đình
Tranh chim đậu trên cành đoạn của họa sĩ Nhật Bản Độ Biên Tỉnh Đình (1851–1918).

Tính thiện như một hạt mầm

Phật giáo dạy về từ bi: mong muôn loài được an vui và thoát khổ. Trong Phật giáo Đại thừa ở Nhật có một niềm tin sâu sắc rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính, có hạt giống của sự giác ngộ và lòng tốt. Hạt giống ấy không cần được tạo ra từ bên ngoài; nó chỉ cần được tưới tẩm.

Người nuôi ong để lại mật cho ong qua đông. Người ăn mật nói lời cảm ơn và không bỏ phí. Một thiền sư mang cành cây qua biển để giữ hình ảnh của sự tỉnh thức. Những việc ấy đều nhỏ, nhưng đều cho thấy một điều: khi con người chậm lại đủ để nhìn thấy mối liên hệ giữa mình với cây, với ong, với mùa, lòng tốt tự nhiên nảy ra. Không ai phải ép. Ta tử tế với thiên nhiên không phải vì một quy định, mà vì ta nhận ra mình cũng là một phần của nó.

Lời kết: một thìa mật, một lời cảm ơn

Lần tới khi mở một hũ mật ong bồ đề Hokkaido, hãy thử dừng lại một chút trước khi ăn. Hãy nghĩ đến những cây đoạn trên núi, những tuần hoa ngắn ngủi tháng 7, những con ong bay đi bay về, và người nuôi ong đã nhìn trời chờ mưa tạnh. Rồi nói, dù chỉ trong lòng: “Con xin nhận.”

Vị ngọt ấy không chỉ là đường và hương hoa. Đó là bằng chứng rằng khi con người biết lấy vừa đủ và biết ơn những gì được trao, thiên nhiên vẫn sẵn lòng chia sẻ. Và có lẽ, điều quý nhất mà hũ mật nhắc ta không nằm ở rừng Hokkaido, mà nằm trong chính lòng ta: một hạt mầm thiện lành, chỉ chờ được đánh thức.